- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 143.2B
- NaN+ 247.9B
- NaN+ 352.5B
- NaN+ 452.5B
- NaN+ 582.5B
- NaN+ 6354B
- NaN+ 71,160B
- NaN+ 82,100B
- NaN+ 94,380B
- NaN+ 106,990B
- NaN+ 1114,400B
- NaN+ 1222,300B
- NaN+ 1371,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 26 | 110 | 106 | |
| CAM | 23 | 104 | 98 | |
| CAM | 19 | 94 | 95 | |
| RM | 17 | 93 | 87 | |
| RW | 17 | 91 | 93 | |
| RM | 15 | 87 | 81 | |
| CAM | 15 | 86 | 89 | |
| CAM | 14 | 84 | 87 | |
| RM | 14 | 83 | 80 | |
| RM | 13 | 83 | 85 | |
| CAM | 9 | 77 | 84 | |
| RM | 5 | 59 | 51 |














