- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 138B
- NaN+ 240.9B
- NaN+ 340.9B
- NaN+ 440.9B
- NaN+ 561.4B
- NaN+ 6135B
- NaN+ 7324B
- NaN+ 8820B
- NaN+ 92,470B
- NaN+ 103,940B
- NaN+ 116,680B
- NaN+ 1210,400B
- NaN+ 1333,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 27 | 113 | 108 | |
| RW | 19 | 97 | 93 | |
| RW | 19 | 97 | 91 | |
| RM | 16 | 87 | 82 | |
| RW | 13 | 80 | 81 | |
| RW | 8 | 71 | 66 | |
| RM | 8 | 69 | 66 |









