- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1492M
- NaN+ 2492M
- NaN+ 3497M
- NaN+ 4497M
- NaN+ 5746M
- NaN+ 61.64B
- NaN+ 73.94B
- NaN+ 811.9B
- NaN+ 917.3B
- NaN+ 1025.1B
- NaN+ 1138.9B
- NaN+ 1286.8B
- NaN+ 13297B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 15 | 93 | 41 | |
| GK | 13 | 86 | 35 | |
| GK | 13 | 84 | 44 | |
| GK | 12 | 83 | 41 | |
| GK | 11 | 82 | 41 | |
| GK | 9 | 78 | 38 | |
| GK | 9 | 76 | 37 | |
| GK | 5 | 71 | 31 | |
| GK | 5 | 66 | 22 |













