- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 116.4B
- NaN+ 216.4B
- NaN+ 317.5B
- NaN+ 438.3B
- NaN+ 5111B
- NaN+ 6413B
- NaN+ 71,310B
- NaN+ 82,600B
- NaN+ 93,770B
- NaN+ 105,470B
- NaN+ 1134,400B
- NaN+ 1253,900B
- NaN+ 13173,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 42 | 124 | 127 | |
| RW | 32 | 124 | 127 | |
| RW | 31 | 119 | 121 | |
| CAM | 30 | 117 | 117 | |
| RW | 30 | 116 | 119 | |
| RW | 29 | 115 | 118 | |
| RW | 29 | 115 | 117 | |
| RW | 29 | 115 | 118 | |
| RW | 29 | 115 | 117 | |
| RW | 27 | 111 | 112 | |
| RW | 26 | 112 | 115 | |
| RW | 26 | 112 | 115 | |
| RW | 26 | 109 | 111 | |
| RW | 25 | 108 | 110 | |
| RW | 25 | 108 | 106 | |
| RM | 24 | 105 | 101 | |
| RW | 24 | 105 | 104 | |
| RW | 24 | 105 | 102 | |
| RW | 23 | 104 | 103 | |
| RW | 23 | 104 | 103 | |
| RW | 22 | 102 | 96 | |
| RW | 20 | 98 | 90 | |
| RW | 20 | 97 | 89 | |
| RW | 20 | 97 | 93 | |
| RW | 20 | 94 | 88 | |
| RM | 19 | 92 | 88 | |
| RM | 17 | 84 | 77 |






















































