- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,150
- NaN+ 21,580
- NaN+ 37,660
- NaN+ 440,500
- NaN+ 5324,000
- NaN+ 63.39M
- NaN+ 733.9M
- NaN+ 8339M
- NaN+ 91.7B
- NaN+ 104.29B
- NaN+ 1111.7B
- NaN+ 1231.6B
- NaN+ 13103B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 115 | 116 | |
| CM | 26 | 112 | 114 | |
| CAM | 23 | 105 | 108 | |
| CAM | 19 | 96 | 88 | |
| CAM | 17 | 88 | 83 | |
| CM | 16 | 84 | 80 | |
| CAM | 14 | 83 | 75 | |
| CAM | 14 | 81 | 73 | |
| CAM | 12 | 76 | 67 | |
| CAM | 11 | 78 | 71 | |
| CAM | 10 | 77 | 71 | |
| CAM | 8 | 70 | 60 | |
| CM | 7 | 70 | 59 |















