- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1917M
- NaN+ 2917M
- NaN+ 3917M
- NaN+ 4917M
- NaN+ 51.38B
- NaN+ 63.04B
- NaN+ 77.3B
- NaN+ 813.1B
- NaN+ 919B
- NaN+ 1027.6B
- NaN+ 1142.8B
- NaN+ 1272.5B
- NaN+ 13240B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 25 | 109 | 110 | |
| LM | 21 | 101 | 105 | |
| LW | 19 | 98 | 100 | |
| RM | 17 | 92 | 101 | |
| RM | 15 | 87 | 96 | |
| RM | 14 | 83 | 89 | |
| RM | 12 | 80 | 89 | |
| RM | 6 | 69 | 75 |











