- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1443M
- NaN+ 2447M
- NaN+ 3447M
- NaN+ 4447M
- NaN+ 5671M
- NaN+ 61.48B
- NaN+ 73.55B
- NaN+ 86.39B
- NaN+ 99.27B
- NaN+ 1013.4B
- NaN+ 1120.8B
- NaN+ 1234.6B
- NaN+ 13112B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 117 | 114 | |
| ST | 28 | 115 | 114 | |
| ST | 23 | 104 | 102 | |
| ST | 23 | 104 | 103 | |
| ST | 20 | 99 | 92 | |
| ST | 19 | 97 | 93 | |
| ST | 17 | 92 | 91 | |
| ST | 17 | 92 | 84 | |
| ST | 16 | 90 | 83 | |
| ST | 16 | 88 | 88 | |
| ST | 16 | 86 | 90 | |
| ST | 15 | 84 | 89 | |
| ST | 14 | 84 | 86 | |
| ST | 11 | 75 | 79 | |
| ST | 10 | 77 | 80 | |
| ST | 9 | 75 | 81 | |
| ST | 7 | 71 | 62 |




















