- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1430M
- NaN+ 2430M
- NaN+ 3430M
- NaN+ 4430M
- NaN+ 5645M
- NaN+ 61.42B
- NaN+ 73.41B
- NaN+ 86.14B
- NaN+ 915.4B
- NaN+ 1042.6B
- NaN+ 11134B
- NaN+ 12406B
- NaN+ 131,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 23 | 107 | 107 | |
| CDM | 20 | 101 | 106 | |
| CDM | 17 | 93 | 92 | |
| CM | 16 | 89 | 89 | |
| CM | 15 | 93 | 101 | |
| CM | 15 | 88 | 95 | |
| CM | 14 | 88 | 96 | |
| CM | 14 | 84 | 93 | |
| CDM | 12 | 81 | 89 | |
| CDM | 12 | 80 | 86 | |
| CDM | 9 | 75 | 70 | |
| CDM | 6 | 71 | 80 |















