- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.8M
- NaN+ 213.8M
- NaN+ 326.5M
- NaN+ 438.5M
- NaN+ 5250M
- NaN+ 6996M
- NaN+ 79.86B
- NaN+ 829.7B
- NaN+ 943.1B
- NaN+ 1062.5B
- NaN+ 1196.9B
- NaN+ 12181B
- NaN+ 13581B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 24 | 109 | 110 | |
| CB | 19 | 101 | 97 | |
| CB | 19 | 100 | 96 | |
| CB | 18 | 97 | 84 | |
| CB | 16 | 93 | 80 | |
| CB | 7 | 73 | 60 |








