26 Premium Live

Daizen Maeda

LMLWST
Ipswich TownJapan20.10.1997(29)
17173cm68kgNhỏ
FO4 Player - Daizen Maeda
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đồng đội

Tập thể là trên hết

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Daizen Maeda (mùa giải 26 Premium Live, sinh ngày 20 tháng 10 năm 1997), 29 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Japan hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ Ipswich Town thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 173 cm, cân nặng 68 kg. Trong game, Maeda có chỉ số OVR 95, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 38. Các chỉ số chính: Tăng tốc 110, Thể lực 110, Khéo léo 108, Tốc độ 107, Thăng bằng 105, Quyết đoán 102.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 32,000
  • NaN+ 43,000
  • NaN+ 55,000
  • NaN+ 611,000
  • NaN+ 726,000
  • NaN+ 847,000
  • NaN+ 969,000
  • NaN+ 10100,000
  • NaN+ 11150,000
  • NaN+ 12240,000
  • NaN+ 13770,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - D. MaedaD. Maeda
LW107
45
24107112
LM
FO4 Player - D. MaedaD. Maeda
LM95LW95ST95
45
1795110
LM
FO4 Player - D. MaedaD. Maeda
LM71LW71ST71
45
77186
CF
FO4 Player - D. MaedaD. Maeda
CF63ST61RM63
35
56374