- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111.9B
- NaN+ 211.9B
- NaN+ 311.9B
- NaN+ 411.9B
- NaN+ 519.4B
- NaN+ 670.5B
- NaN+ 7169B
- NaN+ 81,330B
- NaN+ 91,930B
- NaN+ 102,800B
- NaN+ 114,340B
- NaN+ 126,730B
- NaN+ 1321,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 18 | 98 | 104 | |
| CAM | 17 | 96 | 103 | |
| CF | 17 | 93 | 100 | |
| CAM | 8 | 72 | 78 |






