- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112.9B
- NaN+ 217.5B
- NaN+ 317.5B
- NaN+ 417.6B
- NaN+ 526.4B
- NaN+ 658.1B
- NaN+ 7139B
- NaN+ 8350B
- NaN+ 9817B
- NaN+ 101,320B
- NaN+ 112,050B
- NaN+ 123,180B
- NaN+ 1310,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 29 | 117 | 117 | |
| CM | 28 | 115 | 121 | |
| CM | 28 | 115 | 120 | |
| CDM | 24 | 109 | 111 | |
| CM | 20 | 100 | 107 | |
| CM | 19 | 97 | 85 | |
| CM | 17 | 97 | 94 | |
| CM | 17 | 93 | 96 | |
| CM | 17 | 92 | 100 | |
| CM | 8 | 75 | 63 |













