- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1310M
- NaN+ 2529M
- NaN+ 3736M
- NaN+ 41.45B
- NaN+ 53.52B
- NaN+ 68.08B
- NaN+ 719.6B
- NaN+ 896B
- NaN+ 9338B
- NaN+ 101,060B
- NaN+ 111,640B
- NaN+ 123,060B
- NaN+ 139,820B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 21 | 103 | 95 | |
| CB | 21 | 102 | 93 | |
| CB | 16 | 92 | 84 | |
| CB | 15 | 90 | 82 | |
| RB | 15 | 89 | 84 | |
| CB | 6 | 70 | 64 |








