- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 159.5B
- NaN+ 290.4B
- NaN+ 391.2B
- NaN+ 4210B
- NaN+ 51,680B
- NaN+ 613,400B
- NaN+ 760,900B
- NaN+ 8267,000B
- NaN+ 9519,000B
- NaN+ 10753,000B
- NaN+ 111,170,000B
- NaN+ 121,810,000B
- NaN+ 135,810,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 29 | 119 | 118 | |
| LM | 28 | 117 | 111 | |
| LW | 28 | 117 | 111 | |
| LW | 27 | 113 | 105 | |
| LW | 27 | 113 | 108 | |
| LW | 26 | 111 | 103 | |
| LW | 23 | 110 | 100 | |
| LW | 23 | 107 | 98 | |
| LW | 23 | 107 | 102 | |
| LW | 23 | 106 | 98 | |
| LW | 23 | 106 | 101 | |
| LW | 23 | 105 | 102 | |
| ST | 20 | 102 | 95 | |
| LW | 20 | 98 | 90 | |
| LW | 19 | 99 | 90 | |
| LW | 18 | 97 | 91 | |
| LW | 17 | 93 | 88 | |
| ST | 16 | 89 | 84 | |
| LW | 10 | 77 | 69 |






















