- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 135.2B
- NaN+ 258.5B
- NaN+ 374.2B
- NaN+ 4371B
- NaN+ 5883B
- NaN+ 61,940B
- NaN+ 74,660B
- NaN+ 88,390B
- NaN+ 968,900B
- NaN+ 10447,000B
- NaN+ 111,090,000B
- NaN+ 121,880,000B
- NaN+ 136,030,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 41 | 123 | 127 | |
| CB | 31 | 123 | 127 | |
| CB | 30 | 118 | 119 | |
| CB | 30 | 118 | 121 | |
| CB | 29 | 118 | 122 | |
| CB | 29 | 116 | 118 | |
| CB | 28 | 114 | 116 | |
| CB | 26 | 111 | 113 | |
| CB | 26 | 111 | 114 | |
| CB | 26 | 111 | 112 | |
| CB | 25 | 111 | 115 | |
| CB | 25 | 111 | 115 | |
| CB | 25 | 109 | 114 | |
| CB | 24 | 107 | 108 | |
| CB | 24 | 106 | 105 | |
| CB | 24 | 106 | 106 | |
| CB | 23 | 105 | 107 | |
| CB | 23 | 104 | 107 | |
| CB | 22 | 103 | 102 | |
| CB | 21 | 99 | 101 | |
| CB | 19 | 97 | 97 | |
| CB | 19 | 95 | 93 | |
| RB | 15 | 82 | 91 |














































