- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111.8M
- NaN+ 211.8M
- NaN+ 311.9M
- NaN+ 411.9M
- NaN+ 518.9M
- NaN+ 641.6M
- NaN+ 799.8M
- NaN+ 8671M
- NaN+ 9983M
- NaN+ 101.92B
- NaN+ 113.35B
- NaN+ 127.62B
- NaN+ 1324.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 19 | 103 | 55 | |
| GK | 14 | 91 | 49 | |
| GK | 13 | 89 | 34 | |
| GK | 13 | 89 | 46 | |
| GK | 12 | 86 | 43 | |
| GK | 12 | 86 | 43 | |
| GK | 11 | 83 | 40 | |
| GK | 11 | 82 | 39 | |
| GK | 10 | 83 | 39 | |
| GK | 5 | 64 | 30 |














