- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19.44M
- NaN+ 29.54M
- NaN+ 39.64M
- NaN+ 49.74M
- NaN+ 518M
- NaN+ 639.6M
- NaN+ 795M
- NaN+ 8652M
- NaN+ 91.15B
- NaN+ 102.65B
- NaN+ 114.56B
- NaN+ 1210.3B
- NaN+ 1333.1B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 23 | 106 | 107 | |
| RW | 19 | 97 | 101 | |
| RW | 17 | 92 | 99 | |
| CF | 16 | 91 | 88 | |
| RM | 16 | 89 | 91 | |
| RM | 15 | 88 | 95 | |
| RM | 15 | 85 | 88 | |
| RM | 14 | 84 | 87 | |
| RM | 13 | 82 | 87 | |
| RM | 12 | 80 | 85 | |
| RM | 12 | 79 | 86 | |
| CF | 8 | 72 | 69 |


















