- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 145.8B
- NaN+ 249.6B
- NaN+ 355.8B
- NaN+ 498B
- NaN+ 5240B
- NaN+ 6539B
- NaN+ 71,480B
- NaN+ 83,250B
- NaN+ 920,800B
- NaN+ 10234,000B
- NaN+ 11363,000B
- NaN+ 12563,000B
- NaN+ 131,810,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 24 | 107 | 107 | |
| CM | 17 | 97 | 100 | |
| CM | 17 | 91 | 98 | |
| CM | 16 | 91 | 98 | |
| CM | 15 | 88 | 91 | |
| CM | 14 | 84 | 88 | |
| CM | 14 | 84 | 85 | |
| CM | 14 | 82 | 84 | |
| CM | 13 | 82 | 90 | |
| CM | 12 | 80 | 79 | |
| CDM | 11 | 80 | 86 | |
| CB | 7 | 71 | 68 |














