- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 168.3B
- NaN+ 292.8B
- NaN+ 3103B
- NaN+ 4134B
- NaN+ 5228B
- NaN+ 6502B
- NaN+ 71,200B
- NaN+ 86,860B
- NaN+ 911,000B
- NaN+ 1042,100B
- NaN+ 11482,000B
- NaN+ 12747,000B
- NaN+ 132,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-27
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 24 | 107 | 107 | |
| CM | 17 | 97 | 100 | |
| CM | 17 | 91 | 98 | |
| CM | 16 | 91 | 98 | |
| CM | 15 | 88 | 91 | |
| CM | 14 | 84 | 88 | |
| CM | 14 | 84 | 85 | |
| CM | 14 | 82 | 84 | |
| CM | 13 | 82 | 90 | |
| CM | 12 | 80 | 79 | |
| CDM | 11 | 80 | 86 | |
| CDM | 7 | 70 | 67 |














