- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1259B
- NaN+ 2414B
- NaN+ 3414B
- NaN+ 4414B
- NaN+ 5621B
- NaN+ 61,370B
- NaN+ 73,290B
- NaN+ 85,920B
- NaN+ 98,580B
- NaN+ 1013,900B
- NaN+ 1123,900B
- NaN+ 1237,000B
- NaN+ 13119,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 24 | 108 | 110 | |
| RM | 20 | 99 | 104 | |
| RM | 15 | 83 | 88 | |
| RM | 14 | 83 | 90 | |
| RM | 14 | 80 | 86 | |
| RM | 13 | 81 | 87 | |
| RM | 13 | 81 | 86 | |
| RM | 7 | 70 | 72 |










