- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 140.2M
- NaN+ 240.2M
- NaN+ 340.2M
- NaN+ 440.2M
- NaN+ 560.9M
- NaN+ 6134M
- NaN+ 7322M
- NaN+ 82.03B
- NaN+ 92.94B
- NaN+ 105.57B
- NaN+ 1112.4B
- NaN+ 1233.1B
- NaN+ 13107B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 16 | 91 | 73 | |
| CB | 16 | 90 | 68 | |
| CB | 15 | 88 | 68 | |
| CB | 15 | 87 | 70 | |
| CB | 10 | 78 | 60 | |
| CB | 6 | 69 | 50 |








