- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1425M
- NaN+ 2711M
- NaN+ 31.01B
- NaN+ 42.17B
- NaN+ 54.78B
- NaN+ 625.6B
- NaN+ 764.6B
- NaN+ 8168B
- NaN+ 9244B
- NaN+ 10470B
- NaN+ 11729B
- NaN+ 121,500B
- NaN+ 134,820B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 23 | 107 | 101 | |
| CB | 23 | 106 | 102 | |
| CB | 21 | 103 | 93 | |
| CB | 21 | 102 | 89 | |
| CB | 21 | 102 | 100 | |
| CB | 12 | 80 | 79 | |
| CB | 8 | 74 | 76 | |
| CB | 8 | 70 | 65 |
















