- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123B
- NaN+ 223B
- NaN+ 323B
- NaN+ 423B
- NaN+ 534.5B
- NaN+ 675.9B
- NaN+ 7182B
- NaN+ 8824B
- NaN+ 93,270B
- NaN+ 105,360B
- NaN+ 119,140B
- NaN+ 1215,600B
- NaN+ 1350,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 43 | 126 | 131 | |
| CM | 34 | 125 | 128 | |
| CM | 33 | 126 | 131 | |
| CM | 33 | 122 | 125 | |
| CM | 31 | 120 | 124 | |
| CM | 31 | 119 | 120 | |
| CM | 31 | 119 | 122 | |
| CM | 30 | 117 | 120 | |
| CM | 29 | 118 | 121 | |
| CM | 29 | 115 | 115 | |
| CM | 28 | 113 | 113 | |
| CDM | 28 | 113 | 115 | |
| CDM | 28 | 113 | 114 | |
| CM | 27 | 114 | 119 | |
| CB | 27 | 111 | 107 | |
| CM | 27 | 110 | 111 | |
| CDM | 27 | 110 | 112 | |
| CM | 25 | 108 | 108 | |
| CAM | 23 | 105 | 106 | |
| CM | 23 | 104 | 104 | |
| CDM | 22 | 102 | 103 | |
| CAM | 22 | 102 | 102 | |
| CM | 21 | 99 | 103 | |
| CDM | 20 | 98 | 101 | |
| CM | 18 | 92 | 95 | |
| CDM | 16 | 90 | 92 | |
| CDM | 11 | 77 | 80 |






















































