- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 145.4B
- NaN+ 250.4B
- NaN+ 350.4B
- NaN+ 450.4B
- NaN+ 575.6B
- NaN+ 6166B
- NaN+ 7398B
- NaN+ 8716B
- NaN+ 92,440B
- NaN+ 103,540B
- NaN+ 115,490B
- NaN+ 128,510B
- NaN+ 1327,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 25 | 109 | 106 | |
| CAM | 22 | 102 | 106 | |
| RW | 20 | 99 | 99 | |
| LW | 19 | 96 | 93 | |
| RW | 17 | 92 | 88 | |
| RW | 16 | 91 | 88 | |
| CAM | 16 | 87 | 83 | |
| RW | 15 | 91 | 89 | |
| CAM | 15 | 88 | 86 | |
| RM | 15 | 87 | 89 | |
| RM | 15 | 84 | 85 | |
| RM | 15 | 84 | 82 | |
| RM | 14 | 83 | 83 | |
| RM | 13 | 81 | 81 | |
| RM | 12 | 81 | 77 | |
| CAM | 11 | 79 | 77 | |
| RM | 7 | 70 | 68 |



















