- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,200
- NaN+ 21,320
- NaN+ 36,600
- NaN+ 439,600
- NaN+ 5229,000
- NaN+ 6732,000
- NaN+ 76.71M
- NaN+ 864M
- NaN+ 9573M
- NaN+ 106.31B
- NaN+ 1123.2B
- NaN+ 1279.3B
- NaN+ 13271B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 21 | 104 | 109 | |
| LB | 21 | 103 | 108 | |
| LB | 21 | 103 | 108 | |
| LB | 20 | 102 | 107 | |
| LB | 19 | 97 | 103 | |
| LB | 14 | 84 | 92 | |
| LB | 5 | 65 | 66 |









