- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,080
- NaN+ 23,680
- NaN+ 33,680
- NaN+ 45,190
- NaN+ 537,400
- NaN+ 6111,000
- NaN+ 7266,000
- NaN+ 8479,000
- NaN+ 91.07M
- NaN+ 101.9M
- NaN+ 113.25M
- NaN+ 125.04M
- NaN+ 1316.2M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 20 | 99 | 101 | |
| CM | 16 | 88 | 80 | |
| CAM | 15 | 86 | 79 | |
| CAM | 14 | 82 | 70 | |
| RM | 7 | 70 | 70 | |
| CM | 6 | 67 | 80 |








