- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.14B
- NaN+ 28.14B
- NaN+ 316.2B
- NaN+ 437.4B
- NaN+ 5299B
- NaN+ 6716B
- NaN+ 72,710B
- NaN+ 827,100B
- NaN+ 939,300B
- NaN+ 1057,600B
- NaN+ 1189,300B
- NaN+ 12138,000B
- NaN+ 13443,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 40 | 70 | 67 | |
| ST | 33 | 124 | 124 | |
| ST | 30 | 117 | 117 | |
| ST | 30 | 117 | 114 | |
| ST | 30 | 117 | 114 | |
| CF | 27 | 112 | 110 | |
| ST | 27 | 112 | 109 | |
| ST | 27 | 111 | 108 | |
| ST | 26 | 110 | 107 | |
| CF | 26 | 109 | 108 | |
| ST | 23 | 102 | 98 |























