- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 171B
- NaN+ 295.5B
- NaN+ 398.9B
- NaN+ 4103B
- NaN+ 5158B
- NaN+ 6351B
- NaN+ 7842B
- NaN+ 81,520B
- NaN+ 93,290B
- NaN+ 1013,000B
- NaN+ 1124,800B
- NaN+ 1238,400B
- NaN+ 13123,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 27 | 114 | 116 | |
| CB | 26 | 112 | 115 | |
| CB | 21 | 103 | 105 | |
| CB | 18 | 96 | 85 | |
| CB | 17 | 92 | 83 | |
| CB | 14 | 87 | 85 | |
| CB | 13 | 81 | 79 | |
| CB | 13 | 81 | 77 | |
| RB | 5 | 69 | 67 |











