- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,600
- NaN+ 24,810
- NaN+ 34,810
- NaN+ 45,710
- NaN+ 522,700
- NaN+ 661,900
- NaN+ 7158,000
- NaN+ 8284,000
- NaN+ 9482,000
- NaN+ 101.54M
- NaN+ 114.65M
- NaN+ 127.29M
- NaN+ 1323.4M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 28 | 116 | 122 | |
| LB | 20 | 100 | 102 | |
| LWB | 14 | 85 | 85 | |
| LWB | 13 | 83 | 86 | |
| LWB | 12 | 80 | 84 | |
| LWB | 10 | 78 | 83 | |
| RB | 5 | 67 | 66 |









