- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,090B
- NaN+ 22,320B
- NaN+ 34,420B
- NaN+ 410,600B
- NaN+ 555,000B
- NaN+ 6264,000B
- NaN+ 71,210,000B
- NaN+ 86,700,000B
- NaN+ 913,000,000B
- NaN+ 1018,900,000B
- NaN+ 1129,300,000B
- NaN+ 1245,400,000B
- NaN+ 13146,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 119 | 123 | |
| CM | 26 | 112 | 115 | |
| CM | 26 | 112 | 116 | |
| CAM | 25 | 110 | 114 | |
| CM | 24 | 108 | 114 | |
| CM | 23 | 105 | 106 | |
| CM | 21 | 100 | 106 | |
| CM | 17 | 97 | 106 | |
| CM | 16 | 90 | 103 | |
| CM | 10 | 78 | 84 |













