- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,540
- NaN+ 21,890
- NaN+ 34,100
- NaN+ 47,090
- NaN+ 517,500
- NaN+ 641,800
- NaN+ 7164,000
- NaN+ 8647,000
- NaN+ 92.18M
- NaN+ 103.37M
- NaN+ 115.22M
- NaN+ 128.09M
- NaN+ 1326M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RWB | 26 | 112 | 117 | |
| RWB | 23 | 107 | 112 | |
| CB | 15 | 88 | 107 | |
| RWB | 11 | 82 | 101 | |
| RWB | 7 | 74 | 89 | |
| RB | 5 | 63 | 83 |








