- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 118.7B
- NaN+ 231B
- NaN+ 332.3B
- NaN+ 4120B
- NaN+ 5692B
- NaN+ 61,750B
- NaN+ 74,660B
- NaN+ 88,390B
- NaN+ 985,900B
- NaN+ 10373,000B
- NaN+ 111,080,000B
- NaN+ 121,860,000B
- NaN+ 135,970,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RWB | 25 | 110 | 113 | |
| RWB | 23 | 107 | 109 | |
| LWB | 18 | 94 | 101 | |
| RB | 15 | 90 | 98 | |
| RWB | 15 | 87 | 95 | |
| LWB | 13 | 85 | 93 | |
| RB | 5 | 67 | 72 |










