- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112.8B
- NaN+ 212.8B
- NaN+ 315B
- NaN+ 415B
- NaN+ 543.6B
- NaN+ 6108B
- NaN+ 7265B
- NaN+ 82,370B
- NaN+ 916,000B
- NaN+ 1097,400B
- NaN+ 11161,000B
- NaN+ 12250,000B
- NaN+ 13803,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 21 | 103 | 103 | |
| RWB | 20 | 101 | 107 | |
| RB | 17 | 94 | 97 | |
| RWB | 14 | 86 | 87 | |
| RB | 10 | 78 | 84 | |
| RB | 5 | 68 | 75 |









