- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1996B
- NaN+ 21,620B
- NaN+ 33,110B
- NaN+ 45,730B
- NaN+ 513,300B
- NaN+ 629,300B
- NaN+ 770,300B
- NaN+ 8127,000B
- NaN+ 9464,000B
- NaN+ 102,200,000B
- NaN+ 118,130,000B
- NaN+ 1213,600,000B
- NaN+ 1343,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 31 | 122 | 127 | |
| CM | 31 | 121 | 126 | |
| CM | 30 | 120 | 124 | |
| CDM | 28 | 115 | 119 | |
| CM | 28 | 112 | 117 | |
| CDM | 27 | 114 | 118 | |
| CM | 26 | 111 | 113 | |
| CM | 25 | 110 | 114 | |
| CDM | 22 | 104 | 108 | |
| CM | 20 | 99 | 107 | |
| CDM | 20 | 97 | 105 | |
| CM | 18 | 95 | 102 | |
| CDM | 15 | 93 | 98 | |
| CDM | 14 | 83 | 88 | |
| CM | 13 | 80 | 86 | |
| CDM | 11 | 78 | 83 | |
| CM | 10 | 76 | 84 |




















