- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1693B
- NaN+ 2855B
- NaN+ 3855B
- NaN+ 41,480B
- NaN+ 53,580B
- NaN+ 612,900B
- NaN+ 731,000B
- NaN+ 855,800B
- NaN+ 9178,000B
- NaN+ 10947,000B
- NaN+ 114,550,000B
- NaN+ 127,910,000B
- NaN+ 1325,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 29 | 116 | 112 | |
| LW | 29 | 114 | 109 | |
| LW | 26 | 112 | 109 | |
| LW | 26 | 109 | 104 | |
| CF | 25 | 108 | 105 | |
| LW | 24 | 106 | 102 | |
| CF | 24 | 105 | 103 | |
| RW | 21 | 100 | 91 | |
| LW | 17 | 96 | 91 | |
| CF | 17 | 94 | 90 | |
| LW | 15 | 89 | 80 | |
| LM | 15 | 87 | 84 | |
| RM | 14 | 86 | 88 | |
| LM | 14 | 81 | 77 | |
| LW | 13 | 81 | 76 | |
| LW | 9 | 75 | 70 |



















