- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1798B
- NaN+ 21,100B
- NaN+ 31,300B
- NaN+ 43,010B
- NaN+ 54,520B
- NaN+ 69,940B
- NaN+ 723,900B
- NaN+ 8401,000B
- NaN+ 9581,000B
- NaN+ 101,210,000B
- NaN+ 111,880,000B
- NaN+ 122,910,000B
- NaN+ 139,340,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 117 | 120 | |
| CM | 28 | 117 | 118 | |
| CM | 25 | 110 | 114 | |
| CM | 21 | 103 | 108 | |
| CDM | 21 | 103 | 107 | |
| CDM | 17 | 95 | 106 | |
| CDM | 17 | 95 | 106 | |
| CDM | 17 | 91 | 100 | |
| CDM | 16 | 90 | 100 | |
| CM | 14 | 82 | 98 | |
| CM | 14 | 80 | 96 | |
| CM | 12 | 75 | 93 | |
| CM | 11 | 79 | 96 | |
| CDM | 8 | 73 | 84 |
















