- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1219B
- NaN+ 2373B
- NaN+ 3420B
- NaN+ 4799B
- NaN+ 52,320B
- NaN+ 65,790B
- NaN+ 720,800B
- NaN+ 838,200B
- NaN+ 9656,000B
- NaN+ 103,630,000B
- NaN+ 116,190,000B
- NaN+ 129,590,000B
- NaN+ 1330,800,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-05
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 27 | 114 | 114 | |
| RM | 9 | 77 | 79 | |
| LW | 8 | 74 | 75 | |
| LM | 5 | 61 | 71 |






