- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,680B
- NaN+ 21,680B
- NaN+ 33,290B
- NaN+ 44,410B
- NaN+ 518,900B
- NaN+ 663,000B
- NaN+ 7174,000B
- NaN+ 82,090,000B
- NaN+ 94,720,000B
- NaN+ 106,840,000B
- NaN+ 1110,600,000B
- NaN+ 1216,400,000B
- NaN+ 1352,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 119 | 115 | |
| ST | 26 | 115 | 113 | |
| ST | 20 | 101 | 102 | |
| ST | 20 | 101 | 103 | |
| ST | 19 | 97 | 101 | |
| ST | 14 | 83 | 77 | |
| ST | 13 | 83 | 84 | |
| ST | 9 | 75 | 79 |











