- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1153,000
- NaN+ 2153,000
- NaN+ 3191,000
- NaN+ 4231,000
- NaN+ 5347,000
- NaN+ 6763,000
- NaN+ 71.83M
- NaN+ 87.02M
- NaN+ 966.4M
- NaN+ 10164M
- NaN+ 11777M
- NaN+ 121.6B
- NaN+ 135.14B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 40 | 70 | 75 | |
| RB | 31 | 124 | 129 | |
| RB | 30 | 122 | 127 | |
| RB | 28 | 118 | 123 | |
| RB | 28 | 118 | 123 | |
| RB | 28 | 118 | 122 | |
| RB | 28 | 118 | 124 | |
| RB | 28 | 117 | 121 | |
| RB | 28 | 117 | 122 | |
| RB | 28 | 117 | 122 | |
| RB | 28 | 117 | 122 | |
| RB | 28 | 115 | 120 | |
| RB | 23 | 107 | 111 |



























