- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.67M
- NaN+ 21.67M
- NaN+ 31.71M
- NaN+ 41.94M
- NaN+ 53.44M
- NaN+ 67.57M
- NaN+ 718.2M
- NaN+ 832.8M
- NaN+ 947.6M
- NaN+ 10168M
- NaN+ 111.07B
- NaN+ 121.74B
- NaN+ 135.59B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 40 | 70 | 75 | |
| RB | 31 | 124 | 129 | |
| RB | 30 | 122 | 127 | |
| RB | 28 | 118 | 123 | |
| RB | 28 | 118 | 123 | |
| RB | 28 | 118 | 122 | |
| RB | 28 | 118 | 124 | |
| RB | 28 | 117 | 121 | |
| RB | 28 | 117 | 122 | |
| RB | 28 | 117 | 122 | |
| RB | 28 | 117 | 122 | |
| RB | 28 | 115 | 120 | |
| RB | 23 | 107 | 111 |



























