- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,130B
- NaN+ 21,130B
- NaN+ 31,130B
- NaN+ 41,130B
- NaN+ 51,130B
- NaN+ 61,130B
- NaN+ 71,130B
- NaN+ 81,130B
- NaN+ 91,130B
- NaN+ 101,130B
- NaN+ 111,130B
- NaN+ 121,130B
- NaN+ 131,130B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-20
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 43 | 125 | 120 | |
| CF | 36 | 134 | 128 | |
| CF | 33 | 125 | 120 | |
| CAM | 30 | 118 | 109 | |
| CAM | 29 | 117 | 107 | |
| CF | 29 | 115 | 109 | |
| CF | 28 | 114 | 96 | |
| CAM | 28 | 114 | 105 | |
| CAM | 28 | 113 | 104 | |
| CAM | 27 | 113 | 103 | |
| CF | 25 | 108 | 100 | |
| CF | 25 | 108 | 104 | |
| CAM | 25 | 107 | 98 | |
| CAM | 21 | 98 | 76 | |
| CAM | 21 | 98 | 87 |






























