Loyal Heroes

Antoine Griezmann

CFSTLW
20176cm73kgTB
FO4 Player - Antoine Griezmann
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Bấm bóng

Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Antoine Griezmann (mùa giải Loyal Heroes, sinh ngày 21 tháng 3 năm 1991), 35 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí CF cho câu lạc bộ Atlético de Madrid thuộc giải World League. Anh có chiều cao 176 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Griezmann có chỉ số OVR 98, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Tăng tốc 105, Khéo léo 105, Giữ bóng 101, Tốc độ 101, Binh tĩnh 100, Sút xoáy 100.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CF31119118
CF30117117
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF117LW117RW117
54
30117118
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF117ST116
54
30117116
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST116CF116
54
29116116
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF115RW115
55
29115112
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST115CF115
54
28115114
CF27114115
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST113CF113LW113
54
27113113
CF27113113
CF27110110
RW
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
RW112CF112
54
27112112
CF26110110
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF109CAM108
53
25109108
LW25108106
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST106CF106RW106
53
24106107
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF106CAM106RW106
54
24106104
RW
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
RW105CF105
53
23105106
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST104RW104CF104
53
22104105
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF100ST98LW100
54
2210098
LW
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
LW100CF100
53
21100103
CAM
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CAM100LW100RW100
53
21100102
ST20100100
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST100LM100CAM102
53
2010094
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF98ST97LW98
53
209895
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST99CF100
53
199999
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF96ST94
53
199695
ST199388
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF96ST94LW96
53
189691
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF95ST94
53
189593
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST94LW94RW94
53
189493
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST91LW92CAM91
53
189185
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST97CF98RW98
53
1797100
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF90ST88LW89
53
179090
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST90LW91RW91
53
179091
ST
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
ST90LW91RW91
53
179092
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF90ST88LW90
53
169090
ST168879
ST168581
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF88ST87LW88
53
158886
CF
FO4 Player - A. GriezmannA. Griezmann
CF87ST86
53
158786
LW148580
LW137973
ST97668