- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111.9B
- NaN+ 212.9B
- NaN+ 314.2B
- NaN+ 414.3B
- NaN+ 528.1B
- NaN+ 691.4B
- NaN+ 7316B
- NaN+ 8664B
- NaN+ 91,190B
- NaN+ 101,730B
- NaN+ 112,710B
- NaN+ 124,200B
- NaN+ 1313,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 18 | 96 | 78 | |
| CB | 17 | 94 | 88 | |
| CB | 17 | 94 | 88 | |
| CB | 15 | 86 | 80 | |
| CB | 14 | 82 | 79 | |
| CB | 11 | 79 | 78 | |
| CB | 10 | 76 | 66 | |
| CB | 9 | 76 | 55 | |
| CB | 7 | 68 | 52 | |
| CB | 6 | 67 | 50 | |
| CB | 5 | 65 | 49 |



















