- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,040
- NaN+ 21,230
- NaN+ 35,450
- NaN+ 432,700
- NaN+ 5262,000
- NaN+ 63,270,000
- NaN+ 736,300,000
- NaN+ 8363,000,000
- NaN+ 92.27B
- NaN+ 104.62B
- NaN+ 1112.9B
- NaN+ 1237.6B
- NaN+ 13122B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 13 | 83 | 88 | |
| RB | 13 | 83 | 93 | |
| RB | 11 | 80 | 82 | |
| RB | 7 | 73 | 73 | |
| RB | 6 | 71 | 72 | |
| RM | 6 | 69 | 71 | |
| RB | 5 | 58 | 70 |









