- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.48B
- NaN+ 21.52B
- NaN+ 31.52B
- NaN+ 41.52B
- NaN+ 53.83B
- NaN+ 68.51B
- NaN+ 720.4B
- NaN+ 81,020B
- NaN+ 91,520B
- NaN+ 102,220B
- NaN+ 113,440B
- NaN+ 125,330B
- NaN+ 1317,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 22 | 102 | 107 | |
| RM | 22 | 101 | 106 | |
| RB | 20 | 98 | 105 | |
| RB | 20 | 98 | 105 | |
| RW | 18 | 90 | 80 | |
| RM | 12 | 78 | 74 | |
| RW | 8 | 71 | 72 |














