- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 134.6B
- NaN+ 252.9B
- NaN+ 352.9B
- NaN+ 452.9B
- NaN+ 5104B
- NaN+ 6449B
- NaN+ 71,200B
- NaN+ 82,160B
- NaN+ 93,470B
- NaN+ 109,100B
- NaN+ 1119,500B
- NaN+ 1230,200B
- NaN+ 1396,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 27 | 115 | 118 | |
| RB | 20 | 101 | 103 | |
| RB | 20 | 100 | 104 | |
| RB | 18 | 96 | 99 | |
| RB | 17 | 94 | 105 | |
| RB | 17 | 92 | 95 | |
| RB | 16 | 93 | 101 | |
| RB | 14 | 84 | 97 | |
| RB | 13 | 82 | 90 | |
| RB | 11 | 80 | 85 | |
| RB | 11 | 80 | 86 | |
| RB | 10 | 78 | 83 | |
| RB | 6 | 74 | 79 | |
| RB | 5 | 66 | 74 | |
| RB | 5 | 60 | 68 |

















