- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,000
- NaN+ 21,450
- NaN+ 31,450
- NaN+ 42,210
- NaN+ 512,300
- NaN+ 637,400
- NaN+ 793,900
- NaN+ 8169,000
- NaN+ 9265,000
- NaN+ 10488,000
- NaN+ 117.9M
- NaN+ 1215.1M
- NaN+ 1365.6M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 27 | 114 | 117 | |
| LB | 27 | 114 | 117 | |
| LWB | 26 | 113 | 112 | |
| LB | 22 | 105 | 107 | |
| LB | 18 | 96 | 102 | |
| LB | 16 | 90 | 95 | |
| LB | 12 | 81 | 83 | |
| LB | 7 | 72 | 78 |










