- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 145.9B
- NaN+ 253.4B
- NaN+ 390.4B
- NaN+ 4188B
- NaN+ 5395B
- NaN+ 6923B
- NaN+ 72,220B
- NaN+ 84,000B
- NaN+ 917,200B
- NaN+ 1072,100B
- NaN+ 11112,000B
- NaN+ 12174,000B
- NaN+ 13559,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 24 | 108 | 112 | |
| CB | 23 | 107 | 109 | |
| CB | 13 | 89 | 76 | |
| CB | 13 | 81 | 73 | |
| CB | 12 | 80 | 76 | |
| CB | 10 | 78 | 75 | |
| CB | 7 | 68 | 35 | |
| CB | 6 | 69 | 55 |










