- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1120,000
- NaN+ 2311,000
- NaN+ 3342,000
- NaN+ 4342,000
- NaN+ 5513,000
- NaN+ 61.13M
- NaN+ 72.71M
- NaN+ 84.88M
- NaN+ 97.08M
- NaN+ 1010.3M
- NaN+ 1116M
- NaN+ 1224.8M
- NaN+ 1379.6M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 116 | 117 | |
| CF | 26 | 113 | 115 | |
| ST | 25 | 110 | 110 | |
| ST | 6 | 68 | 70 |






