- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1970B
- NaN+ 21,240B
- NaN+ 31,600B
- NaN+ 42,710B
- NaN+ 54,070B
- NaN+ 68,950B
- NaN+ 721,500B
- NaN+ 8125,000B
- NaN+ 9872,000B
- NaN+ 102,450,000B
- NaN+ 116,270,000B
- NaN+ 129,720,000B
- NaN+ 1331,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 44 | 126 | 129 | |
| ST | 34 | 126 | 129 | |
| ST | 33 | 122 | 122 | |
| ST | 32 | 120 | 121 | |
| ST | 31 | 118 | 118 | |
| ST | 30 | 116 | 118 | |
| ST | 30 | 116 | 116 | |
| ST | 29 | 114 | 115 | |
| ST | 28 | 114 | 114 | |
| ST | 24 | 105 | 103 |




















