- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,090B
- NaN+ 23,580B
- NaN+ 34,770B
- NaN+ 48,010B
- NaN+ 536,400B
- NaN+ 6125,000B
- NaN+ 7322,000B
- NaN+ 81,470,000B
- NaN+ 92,980,000B
- NaN+ 105,810,000B
- NaN+ 119,010,000B
- NaN+ 1214,000,000B
- NaN+ 1344,900,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 29 | 119 | 123 | |
| LB | 24 | 110 | 116 | |
| LB | 22 | 106 | 111 | |
| LB | 20 | 100 | 104 | |
| LB | 12 | 80 | 86 | |
| LB | 8 | 74 | 83 |









