- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17,220B
- NaN+ 27,220B
- NaN+ 37,220B
- NaN+ 48,550B
- NaN+ 552,600B
- NaN+ 6196,000B
- NaN+ 7990,000B
- NaN+ 86,140,000B
- NaN+ 912,900,000B
- NaN+ 1021,500,000B
- NaN+ 1133,300,000B
- NaN+ 1251,600,000B
- NaN+ 13166,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 29 | 119 | 123 | |
| LB | 25 | 113 | 118 | |
| LB | 24 | 110 | 116 | |
| LB | 22 | 106 | 111 | |
| LB | 20 | 100 | 104 | |
| LB | 12 | 80 | 86 | |
| LB | 8 | 74 | 83 |










