- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1185B
- NaN+ 2204B
- NaN+ 3249B
- NaN+ 4316B
- NaN+ 51,160B
- NaN+ 64,490B
- NaN+ 718,600B
- NaN+ 8105,000B
- NaN+ 9319,000B
- NaN+ 10718,000B
- NaN+ 111,120,000B
- NaN+ 121,740,000B
- NaN+ 135,590,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 30 | 120 | 120 | |
| CAM | 28 | 116 | 110 | |
| CAM | 23 | 105 | 102 | |
| LM | 23 | 104 | 103 | |
| LW | 20 | 96 | 102 | |
| CAM | 18 | 96 | 94 | |
| CAM | 18 | 95 | 83 | |
| CAM | 17 | 93 | 82 | |
| CAM | 17 | 91 | 81 | |
| CAM | 16 | 94 | 82 | |
| CAM | 16 | 87 | 77 | |
| CAM | 15 | 88 | 73 | |
| CAM | 15 | 85 | 76 | |
| CAM | 14 | 83 | 74 | |
| CAM | 14 | 83 | 75 | |
| CAM | 14 | 82 | 73 | |
| CAM | 13 | 81 | 75 | |
| CAM | 12 | 80 | 74 | |
| CAM | 7 | 72 | 60 |






















